hồng chuyên

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồng chuyên một khái niệm kép, chỉ sự kết hợp hài hòa đầy đủ giữa phẩm chất chính trị (hồng) năng lực chuyên môn, nghiệp vụ (chuyên) ở một người cán bộ, đặc biệt cán bộ cách mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Một cán bộ lãnh đạo giỏi cần phải cả hồng lẫn chuyên. (Một cán bộ lãnh đạo giỏi cần phải cả phẩm chất chính trị tốt năng lực chuyên môn vững.)
    • Tiêu chuẩn hồng chuyên luôn được đặt lên hàng đầu trong công tác cán bộ. (Tiêu chuẩn về phẩm chất chính trị năng lực chuyên môn luôn được đặt lên hàng đầu trong công tác cán bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rèn luyện để vừa hồng vừa chuyên": Quá trình tu dưỡng, học tập để đạt được sự toàn diện cả về tư tưởng chính trị trình độ chuyên môn.
    • Thanh niên cần phấn đấu rèn luyện để trở thành những công dân vừa hồng vừa chuyên.
  • "Thiên về chuyên xem nhẹ hồng": Nhấn mạnh hoặc chỉ chú trọng vào chuyên môn coi thường, thiếu rèn luyện phẩm chất chính trị.
    • Trong đào tạo cán bộ, cần tránh tình trạng thiên về chuyên xem nhẹ hồng.
Biến thể từ gần giống
  • Đức tài: Một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự kết hợp giữa đạo đức (đức) tài năng, năng lực (tài).
  • Phẩm chất năng lực: Cụm từ chỉ các thuộc tính về đạo đức, tư tưởng khả năng thực hiện công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Vừa đức vừa tài: Vừa phẩm chất đạo đức, chính trị tốt, vừa tài năng, năng lực chuyên môn.
  • Toàn diện: (Trong ngữ cảnh này) đầy đủ cả phẩm chất chính trị năng lực chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
  • "Hồng thắm, chuyên sâu": Một cách nói nhấn mạnh cụ thể hóa tiêu chuẩn "hồng chuyên", trong đó "hồng thắm" chỉ phẩm chất chính trị vững vàng, trong sáng, còn "chuyên sâu" chỉ trình độ chuyên môn giỏi, am hiểu sâu sắc.
    • Đội ngũ cán bộ tương lai phải những người hồng thắm, chuyên sâu.
  1. Khả năng chính trị khả năng chuyên môn của người cán bộ cách mạng.

Từ chứa "hồng chuyên"